Đoạn định nghĩa (tối ưu featured snippet): FDM (Fused Deposition Modeling) là công nghệ in 3D đùn sợi nhựa nhiệt dẻo qua đầu phun nung nóng 190–300 °C, đắp vật liệu từng lớp 0,1–0,3 mm theo biên dạng cắt từ file 3D cho đến khi hoàn thành chi tiết. Đây là công nghệ in 3D phổ biến nhất thế giới nhờ chi phí thấp và vật liệu đa dạng.
- Slicer cắt file STL/STEP thành các lớp + sinh đường chạy đầu phun (toolpath), quyết định 70% chất lượng bản in
- Đùn: sợi nhựa Ø1,75 mm được bánh răng đẩy qua khối nung → nóng chảy → ép qua nozzle (thường Ø0,4 mm)
- Đắp lớp: đầu phun vẽ biên (wall) rồi điền ruột (infill 15–100%); phần nhô >45° cần cột chống (support)
- Liên kết lớp: lớp mới nóng hàn lên lớp cũ đã nguội — mối hàn này chính là gót Achilles cơ tính (yếu phương Z)
- Bàn nhiệt + buồng kín (máy công nghiệp) kiểm soát co ngót — chìa khóa in ABS/PA khổ lớn không cong vênh
- Chi phí thấp nhất mọi công nghệ in 3D — máy, vật liệu, vận hành
- Vật liệu nhiệt dẻo thật: PLA, PETG, ABS/ASA, PA, PA-CF, PC, TPU — cùng họ nhựa sản phẩm ép khuôn
- Khổ in lớn (tới 500 mm+, máy đặc chủng cả mét) — các công nghệ khác đắt vọt theo thể tích
- Chi tiết rỗng ruột infill → nhẹ + rẻ; vận hành sạch, không hóa chất lỏng
- Vân lớp thấy rõ — mịn hơn phải mài/sơn hoặc đổi công nghệ
- Dị hướng: bám dính liên lớp yếu hơn vật liệu khối — chịu kéo phương Z chỉ ~50–80% phương ngang; thiết kế phải xoay hướng in theo lực
- Giới hạn chi tiết nhỏ bởi nozzle 0,4 mm: thành <0,8 mm, ren <M4, chữ <0,8 mm là khó
- Warping với nhựa co ngót cao nếu máy không buồng kín
- Tốc độ chậm với chi tiết đặc lớn (từng đường đùn một)
| Vật liệu | Nhiệt độ in | Đặc điểm |
|---|---|---|
| PLA | 190–220 °C | Dễ in nhất, cứng, chịu nhiệt kém (~55 °C) |
| PETG | 230–250 °C | Dai, ít co, đa dụng |
| ABS/ASA | 240–260 °C | Bền va đập, chịu ~95 °C; ASA chịu UV |
| PA (nylon) | 250–280 °C | Bền mỏi; bản CF cứng vững cao |
| PC | 260–300 °C | Cứng + dai + chịu nhiệt ~110–120 °C |
| TPU | 220–240 °C | Đàn hồi shore 85–95A |
Layer 0,1–0,3 mm · dung sai ±0,2 mm (±0,2%/100 mm) · thành tối thiểu 0,8 mm · nozzle 0,25–0,8 mm · infill 15–100%
| FDM | SLA | SLS | |
|---|---|---|---|
| Giá | € | €€ | €€ |
| Bề mặt | Vân lớp | Rất mịn | Cát mịn |
| Cơ tính | Khá, dị hướng | Trung bình, giòn | Tốt, gần đẳng hướng |
| Bài đúng | Mẫu thử, đồ gá, khổ lớn | Mẫu đẹp, chi tiết nét | Chi tiết chức năng, lô |
Cấu thành: vật liệu theo gram (PLA rẻ nhất, PA-CF gấp 3–5 lần) + giờ máy + hậu xử lý (thường tối thiểu). Chi tiết 50 g PLA: thường vài chục nghìn đồng ở dịch vụ chuyên nghiệp. Quy luật: cao (nhiều lớp) đắt hơn rộng; đặc đắt hơn rỗng.
Mẫu kiểm tra lắp ghép · đồ gá – jig fixture · vỏ hộp thiết bị · chi tiết thay thế tạm · mockup khổ lớn · học cụ
- Video nguyên lý FDM slow-motion đầu đùn (tìm: "FDM 3D printing how it works slow motion")
- Video so sánh hướng in và độ bền (tìm: "FDM layer adhesion strength test")
FDM và FFF khác gì nhau?
Cùng một công nghệ. "FDM" là thương hiệu Stratasys đăng ký từ 1989; "FFF" (Fused Filament Fabrication) là tên gọi mở do cộng đồng đặt để tránh vấn đề nhãn hiệu. Về kỹ thuật: một.
In FDM có độc hại không?
PLA gần như vô hại; ABS sinh hạt siêu mịn UFP + styrene khi in — máy công nghiệp có buồng kín và lọc; xưởng chuyên nghiệp xử lý phần này thay cho anh/chị.
Chi tiết FDM chịu được bao nhiêu độ?
Theo vật liệu: PLA ~55 °C, PETG ~70 °C, ABS ~95 °C, PA ~100–120 °C, PC ~110–120 °C (tải nhẹ). Trên nữa: PEEK/ULTEM (máy đặc chủng) hoặc chuyển công nghệ/kim loại.
FDM in được chi tiết lớn nhất bao nhiêu?
Máy phổ thông 220–300 mm; máy công nghiệp 500–1.000 mm. Lớn hơn nữa: chia module ghép — thực tế hầu hết vỏ máy lớn đều làm cách này.