Định nghĩa (snippet): SLA (Stereolithography) là công nghệ in 3D dùng tia laser UV hóa rắn nhựa resin lỏng nhạy quang theo từng lớp 25–100 µm, tạo ra chi tiết có bề mặt mịn và độ chính xác cao nhất trong các công nghệ in 3D phổ biến. SLA là công nghệ in 3D đầu tiên trên thế giới, được cấp bằng sáng chế năm 1986.
- Bể chứa resin lỏng — hỗn hợp monomer/oligomer + chất khơi mào quang (photoinitiator)
- Laser UV (~355–405 nm) được gương galvo lái, quét biên dạng lớp lên bề mặt resin → phản ứng quang trùng hợp → hóa rắn đúng vệt quét
- Bàn in dịch một lớp (25–100 µm), gạt tràn resin mới, lặp lại
- Hậu xử lý bắt buộc: rửa dung môi (IPA) loại resin thừa → post-cure UV hoàn tất trùng hợp — bỏ bước này chi tiết mềm, sai cơ tính
- Support dạng cây mảnh đỡ phần nhô — đặt vào mặt khuất là nghề của kỹ thuật viên
| SLA (laser) | DLP (máy chiếu) | LCD/MSLA (màn LCD) | |
|---|---|---|---|
| Nguồn sáng | Laser vẽ từng đường | Chiếu cả lớp | Đèn UV qua màn LCD, cả lớp |
| Tốc độ | Chậm hơn với lớp đặc lớn | Nhanh (cả lớp/lần) | Nhanh (cả lớp/lần) |
| Chi tiết | Rất nét, mọi vị trí đều | Nét theo pixel | Nét theo pixel (4K–12K) |
| Vai trò thực tế | Chuẩn công nghiệp gốc | Nha khoa, trang sức | Phổ cập giá rẻ → bán chuyên |
Trong ngôn ngữ dịch vụ, "in SLA/in resin" thường bao trùm cả ba — điều quan trọng với người đặt hàng là chất lượng đầu ra và quy trình hậu xử lý, không phải nguồn sáng.
- Bề mặt mịn nhất, chi tiết nét nhất (thành 0,4 mm, nét nổi 0,3 mm, lỗ Ø0,5 mm)
- Dung sai ±0,05–0,1 mm — đủ cho lắp ghép cơ khí nhỏ
- Hệ resin chức năng rộng: tough, flexible, high-temp (HDT ~200–230 °C), clear, castable, dental
- Chi tiết đặc kín nước, đẳng hướng hơn FDM rõ rệt
- Resin tiêu chuẩn giòn hơn nhựa nhiệt dẻo, lão hóa UV nếu phơi nắng dài
- Bắt buộc hậu xử lý ướt (IPA) + cure — thêm công đoạn, thêm chi phí
- Vết chân support cần mài; kích thước máy phổ biến nhỏ hơn FDM
- Resin lỏng cần xử lý an toàn (đeo găng, xử lý thải đúng) — việc của xưởng, không phải của khách
Standard (mẫu nhìn) · Tough/ABS-like (vỏ chức năng) · Flexible 50–80A (gioăng, nút) · High-Temp (thử nhiệt) · Clear (quang) · Castable (đúc trang sức) · Dental/Bio (theo chứng chỉ) — chi tiết tại vật liệu resin.
Layer 25–100 µm · dung sai ±0,05–0,1 mm · thành ≥0,4 mm · khổ máy phổ biến [145–300] mm cạnh · hậu xử lý IPA + UV cure
Gấp 2–4 lần FDM cùng thể tích (resin + hậu xử lý). Tối ưu: rỗng hóa chi tiết (đục lỗ thoát resin), giảm chiều cao in, gộp nhiều chi tiết một bàn. Xem logic giá chi tiết.
Mẫu thẩm mỹ trình duyệt · master đúc chân không · nha khoa (khay, mẫu hàm) · trang sức (castable) · chi tiết quang/trong suốt · vỏ thiết bị demo · chi tiết cơ cấu nhỏ chính xác
- "How SLA 3D printing works" (Formlabs) — nguyên lý laser + galvo
- Time-lapse in SLA + hậu xử lý wash/cure
In SLA có bền không?
Resin tiêu chuẩn: đủ bền cho mẫu và chi tiết ít tải, giòn hơn ABS thật. Resin tough/engineering: tiệm cận nhựa kỹ thuật cho nhiều ứng dụng. Chịu tải lâu dài + va đập: cân nhắc SLS.
Resin có độc không? Chi tiết in xong có an toàn khi cầm?
Resin lỏng gây kích ứng da — đó là việc xưởng xử lý bằng quy trình. Chi tiết đã post-cure đúng chuẩn trơ và an toàn khi cầm nắm sử dụng thông thường; ứng dụng tiếp xúc da lâu/thực phẩm cần resin có chứng chỉ riêng.
Vì sao mẫu SLA để lâu bị vàng?
Bản chất quang hóa của resin: tia UV môi trường tiếp tục "cure" và làm ngả màu. Trong nhà tránh nắng: nhiều năm vẫn ổn; trưng bày lâu/ngoài trời: sơn phủ UV.
SLA hay LCD rẻ hơn?
Máy LCD rẻ hơn nhiều nên dịch vụ in LCD thường rẻ hơn — chất lượng phụ thuộc tay nghề hậu xử lý hơn là loại máy. Hỏi xưởng quy trình wash/cure của họ; câu trả lời cho biết nhiều hơn tên công nghệ.