3DIN3D CÔNG NGHIỆP
// CÔNG NGHỆ

Công Nghệ SLM Là Gì? In 3D Kim Loại Nung Chảy Laser Từ A-Z

Công nghệ SLM (Selective Laser Melting): nguyên lý nung chảy bột kim loại bằng laser, vật liệu nhôm titan inox, mật độ >99,5%, hậu xử lý bắt buộc, chi phí thực tế.

Định nghĩa (snippet): SLM (Selective Laser Melting) là công nghệ in 3D kim loại dùng laser công suất cao nung chảy hoàn toàn bột kim loại theo từng lớp 20–60 µm trong buồng khí trơ, tạo ra chi tiết kim loại đặc trên 99,5% với cơ tính tương đương vật liệu đúc. Tên kỹ thuật chung của họ công nghệ này là Laser Powder Bed Fusion (LPBF).

  1. Buồng khí trơ (argon/nitơ, oxy <0,1%) — kim loại nóng chảy gặp oxy là oxit hóa, hỏng cơ tính
  2. Lưỡi gạt trải lớp bột kim loại 20–60 µm lên tấm nền thép
  3. Laser fiber 200–1.000 W quét biên dạng: hạt bột nung chảy hoàn toàn thành vũng hàn (melt pool) siêu nhỏ, đông đặc cực nhanh → tổ chức hạt mịn
  4. Lặp lại; chi tiết hàn dính vào tấm nền qua hệ support kim loại — vừa đỡ phần nhô, vừa dẫn nhiệt thoát
  5. Kết thúc: chi tiết + tấm nền là một khối, chờ chuỗi hậu xử lý

Ngày nay hai tên gọi chỉ cùng một quy trình nung chảy hoàn toàn. Khác biệt là lịch sử thương hiệu: DMLS là tên của EOS (gốc từ thời thiêu kết hợp kim), SLM gắn với SLM Solutions. Chọn nhà cung cấp theo máy, vật liệu, quy trình QC — không theo cái tên. Chi tiết: bài DMLS.

  • Mật độ >99,5%, cơ tính ngang/hơn vật liệu đúc (tổ chức hạt mịn)
  • Tự do hình học ở kim loại: kênh làm mát conformal, lattice, hợp nhất cụm chi tiết
  • Không khuôn, không dao — đơn chiếc phức tạp khả thi về giá so với các phương án truyền thống
  • Vật liệu chứng chỉ hàng không/y tế có sẵn trên thị trường
  • Đắt nhất trong các công nghệ in phổ biến: bột + giờ laser + hậu xử lý dài
  • Ứng suất dư lớn (nguội siêu nhanh) → bắt buộc nhiệt luyện trước khi cắt khỏi nền
  • Bề mặt sau in Ra 6–15 µm → mặt lắp ghép phải gia công tinh
  • Support kim loại phải cắt/mài — thiết kế DfAM quyết định chi phí phần này
  • Kích thước giới hạn buồng in (phổ biến 250–400 mm)
Vật liệuCơ tính sau nhiệt luyệnỨng dụng
AlSi10MgUTS 330–430 MPaTản nhiệt, vỏ, chi tiết máy nhẹ
Ti6Al4VUTS 900–1.100 MPaHàng không, y tế, tải cao cần nhẹ
Inox 316LUTS 500–650 MPaHóa chất, thực phẩm, hàng hải
17-4PHUTS 1.000–1.300 MPa (H900)Insert khuôn, chi tiết chịu mài
Maraging M300~1.800–2.000 MPaKhuôn conformal cooling
Inconel 718/625Chịu nhiệt >650 °CTuabin, buồng đốt
  1. Nhiệt luyện khử ứng suất (còn trên tấm nền) — bỏ qua = chi tiết bật cong khi cắt
  2. Cắt dây tách khỏi nền → loại support
  3. [HIP — ép đẳng tĩnh nóng: đóng rỗ khí, tăng bền mỏi; cần cho hàng không/y tế]
  4. Gia công CNC mặt lắp ghép, lỗ dung sai, ren
  5. Phun bi/đánh bóng + đo kiểm + chứng chỉ vật liệu theo yêu cầu

→ Đây là lý do dịch vụ in kim loại của chúng tôi luôn báo giá trọn chuỗi, không báo "giá in trần".

Layer 20–60 µm · dung sai sau in ±0,1 mm + ±0,1–0,2%/100 mm · thành ≥0,4 mm · mật độ >99,5% · bề mặt Ra 6–15 µm

Đắt vì: bột kim loại [1–5+] triệu/kg tùy loại, giờ laser chậm (cm³/giờ), chuỗi hậu xử lý 4–5 bước. Nhưng rẻ hơn phương án thay thế khi: hình học không phay/đúc nổi, đơn chiếc–chục chiếc (khuôn đúc mẫu chảy còn đắt hơn), hoặc mỗi ngày dây chuyền dừng đốt vài chục triệu chờ phụ tùng.

Insert khuôn conformal cooling · phụ tùng hết đời · tản nhiệt hiệu suất cao · chi tiết hàng không nhẹ hóa lattice · van/ống đặc chủng hóa chất · cấy ghép y tế (theo chứng chỉ)

  1. "How metal 3D printing (LPBF) works" — quay chậm melt pool
  2. Video chuỗi hậu xử lý từ tấm nền đến chi tiết hoàn thiện

Chi tiết SLM có bền bằng rèn/cán không?

Bền tĩnh: tương đương đúc, một số mã hơn. Bền mỏi: thấp hơn rèn nếu không HIP + xử lý bề mặt — chi tiết chịu mỏi quan trọng phải tính đủ hai bước này ngay từ báo giá.

In được hai kim loại trong một chi tiết không?

SLM thương mại hiện tại: một vật liệu/mẻ. Đa kim loại đang ở mức nghiên cứu/máy đặc chủng — ai chào bán "in đa kim loại giá tốt" thì nên hỏi kỹ.

SLM và Binder Jetting kim loại khác gì?

SLM nung chảy trực tiếp — đặc, cơ tính cao, có ứng suất nhiệt. Binder Jetting in nguội bằng keo rồi thiêu kết sau — nhanh, không ứng suất, nhưng co ngót ~20% phải bù và cơ tính thấp hơn một bậc.

Có in được chi tiết rỗng kín hoàn toàn không?

Không nên — bột kẹt bên trong không lấy ra được và là rủi ro (bột kim loại). Luôn thiết kế lỗ thoát bột; kỹ sư DfAM của chúng tôi xử lý việc này.

Bắt đầu dự án của anh/chị ngay hôm nay

Gửi file 3D — nhận báo giá chi tiết trong 24 giờ, kèm tư vấn công nghệ và vật liệu từ kỹ sư.