3DIN3D CÔNG NGHIỆP
// DỊCH VỤ

Dịch Vụ In 3D Kim Loại SLM/DMLS — Nhôm, Titan, Inox Theo File Của Anh/Chị

Dịch vụ in 3D kim loại SLM/DMLS: nhôm AlSi10Mg, titan Ti6Al4V, inox 316L, thép 17-4PH. Mật độ >99,5%, kèm nhiệt luyện & gia công tinh. Phụ tùng, tản nhiệt, khuôn.

Laser nung chảy bột kim loại từng lớp 20–60 µm thành chi tiết đặc >99,5% — kèm trọn gói nhiệt luyện, cắt support, gia công tinh và đo kiểm. Một báo giá cho cả chuỗi, không bỏ anh/chị giữa đường với một cục kim loại thô.

GỬI BẢN VẼ NHẬN PHƯƠNG ÁN 24H

In 3D kim loại là gì?

SLM (Selective Laser Melting) và DMLS (Direct Metal Laser Sintering) — hai tên gọi cho cùng một họ công nghệ Laser Powder Bed Fusion: laser công suất cao nung chảy hoàn toàn bột kim loại theo biên dạng từng lớp. Kết quả không phải "kim loại ép dính" mà là khối kim loại đặc với cơ tính tương đương, có mặt còn vượt vật liệu đúc (nhờ tổ chức hạt mịn khi nguội nhanh).

Phân biệt SLM/DMLS chi tiết: bài công nghệ SLMDMLS.

Đừng in 3D kim loại để thay thế phay tiện — hãy dùng nó làm điều phay tiện không làm được

Câu tư vấn chúng tôi nói nhiều nhất ở dịch vụ này: nếu chi tiết của anh/chị phay được dễ dàng, hãy phayCNC rẻ hơn và nhẵn hơn. In 3D kim loại thắng tuyệt đối ở 4 vùng:

1. Kênh dẫn bên trong

kênh làm mát conformal ôm sát lòng khuôn (giảm 20–40% chu kỳ ép nhựa), kênh dẫn dầu/khí uốn lượn trong thân van — khoan thẳng không bao giờ làm được.

2. Cấu trúc lattice giảm khối lượng

chi tiết nhẹ đi 40–60% mà độ cứng vững gần nguyên bản; đáng tiền ở tay robot (giảm quán tính → tăng tốc độ line), thiết bị bay, đồ gá đầu trục.

3. Hợp nhất cụm chi tiết

cụm 5–10 chi tiết hàn/bắt vít thành 1 chi tiết in liền: bớt mối hàn (điểm yếu), bớt tồn kho mã hàng, bớt công lắp.

4. Phụ tùng hết đời, số lượng 1–10

bánh răng, cánh bơm, gối đỡ của máy châu Âu ngừng sản xuất: scan 3Dthiết kế ngược → in kim loại + gia công tinh, xong trong 2–3 tuần thay vì chờ 2–3 tháng báo giá "cả cụm mới".

Chọn in kim loại khi nào — bảng quyết định nhanh

Tình huốngIn 3D kim loại?Phương án tốt hơn (nếu có)
Kênh nội bộ phức tạp, lattice, hợp nhất cụm✅ Đúng bài
Phụ tùng đơn chiếc hình học phức tạpKết hợp gia công tinh
Chi tiết khối đơn giản, phay 3 trục đượcCNC rẻ + nhanh hơn
Lô 1.000+ chi tiết nhỏĐúc + gia công
Mẫu kiểm tra hình dáng trước khi làm kim loại⚠️ Chưa cầnIn SLS/FDM thử trước — rẻ hơn 10–20 lần

Mẹo tiết kiệm thật lòng: luôn in thử bản nhựa trước bản kim loại. Một vòng SLS vài trăm nghìn có thể cứu anh/chị khỏi một bản in titan sai lắp ghép giá chục triệu.

Ưu điểm và nhược điểm — không tô hồng

Ưu điểm

  • Mật độ >99,5%, cơ tính tương đương/vượt vật liệu đúc
  • Tự do hình học: kênh nội bộ, lattice, undercut tùy ý
  • Không dao cụ, không khuôn — chi tiết đầu tiên và duy nhất vẫn khả thi về giá so với phương án mở khuôn đúc
  • Vật liệu chứng chỉ đầy đủ (Al, Ti, SS) — dùng được cho hồ sơ kỹ thuật khắt khe

Nhược điểm (nói trước để không bất ngờ)

  • Đắt — bột kim loại + giờ máy laser + chuỗi hậu xử lý; đơn giá tính bằng triệu/chi tiết là bình thường
  • Bề mặt thô sau in (Ra 6–15 µm) — mặt lắp ghép, lỗ chính xác bắt buộc gia công tinh CNC; chúng tôi thiết kế sẵn lượng dư 0,3–0,5 mm
  • Ứng suất dư — bắt buộc nhiệt luyện khử ứng suất trước khi cắt khỏi tấm nền, bỏ bước này chi tiết cong vênh
  • Support kim loại phải cắt/mài — thiết kế hướng in tốt để giảm support là kỹ năng chính của kỹ sư DfAM
  • Kích thước giới hạn theo buồng in [~250–400 mm tùy máy]

Vật liệu in 3D kim loại

Vật liệuCơ tính điển hình (sau nhiệt luyện)Thế mạnhDùng cho
Nhôm AlSi10MgUTS 330–430 MPaNhẹ, tản nhiệt, dễ gia công tinhTản nhiệt, vỏ hộp, tay robot, chi tiết máy
Titan Ti6Al4VUTS 900–1.100 MPaBền/khối lượng vô địch, tương thích sinh học, kháng ăn mònHàng không, y tế, chi tiết tải cao cần nhẹ
Inox 316LUTS 500–650 MPaKháng ăn mòn, dẻo dai, vệ sinhThực phẩm, hóa chất, hàng hải, y cụ
Thép 17-4PHUTS 1.000–1.300 MPa (H900)Cứng + bền sau hóa giàInsert khuôn, chi tiết chịu mài
[Maraging steel nếu có]~1.800–2.000 MPaSiêu bền cho khuônInsert khuôn conformal cooling

Số liệu cơ tính phụ thuộc chế độ nhiệt luyện — datasheet chính xác gửi kèm từng báo giá.

In chỉ là 1/5 câu chuyện — chuỗi công đoạn chúng tôi cam kết trọn gói

Nhiều khách từng "dính đòn" ở dịch vụ in kim loại giá rẻ: nhận về một chi tiết thô dính chặt tấm nền, cong sau khi tự mang đi cắt. Quy trình đúng phải đủ 5 bước, và báo giá của chúng tôi luôn gồm đủ:

  1. In SLM/DMLS — thông số theo mã vật liệu, lưu hồ sơ mẻ in
  2. Nhiệt luyện khử ứng suất ngay khi còn trên tấm nền
  3. Cắt dây khỏi tấm nền + loại bỏ support
  4. Gia công tinh CNC các mặt lắp ghép, lỗ dung sai, ren (lượng dư đã thiết kế sẵn)
  5. Đo kiểm & hồ sơ: kích thước theo bản vẽ, [chứng chỉ vật liệu, kết quả thử cơ tính mẫu kèm mẻ nếu yêu cầu]

[Minh bạch năng lực: nếu công đoạn in thực hiện cùng đối tác — giữ câu: "Công đoạn in được thực hiện trên hệ thống [mô tả] của đối tác sản xuất đã ký NDA, dưới thiết kế, giám sát kỹ thuật và trách nhiệm chất lượng toàn trình của chúng tôi."]

Gửi bản vẽ có đánh dấu mặt lắp ghép + dung sai — nhận phương án trọn gói in + gia công + đo kiểm trong 24h →

Thông số dịch vụ in 3D kim loại

Hạng mụcNăng lực
Khổ in[tới ~250 × 250 × 300 mm — cập nhật theo máy/đối tác]
Chiều dày lớp20–60 µm
Mật độ>99,5%
Dung sai sau in±0,1 mm + ±0,1–0,2%/100 mm
Dung sai sau gia công tinhtheo bản vẽ, tới ±0,02 mm tại mặt CNC
Thành mỏng tối thiểu0,4 mm (khuyến nghị ≥1 mm chịu lực)
Bề mặt sau in / sau phun biRa 6–15 µm / cải thiện + đồng đều
Hậu xử lýNhiệt luyện, HIP [nếu yêu cầu], phun bi, CNC, đánh bóng, [anod/mạ]
Lead time điển hình5–10 ngày làm việc (đơn phức tạp có lịch riêng)

Ứng dụng thực tế

  • Insert khuôn ép nhựa với conformal cooling — giảm chu kỳ, giảm cong vênh sản phẩm (giải pháp ngành khuôn mẫu)
  • Phụ tùng máy hết đời: bánh răng, cánh bơm, gối đỡ — cứu dây chuyền khỏi 8 tuần chờ hàng
  • Tay gắp/kẹp đầu robot bằng nhôm lattice — nhẹ để robot chạy nhanh hơn
  • Bộ tản nhiệt hiệu suất cao cho electronics công suất — diện tích trao đổi nhiệt gấp nhiều lần phay
  • Chi tiết van/ống dẫn đặc chủng ngành hóa chất (316L), hàng hải
  • Y tế – nha khoa: khung hàm, chi tiết cấy ghép [theo chứng chỉ tương ứng]

Quy trình 5 bước cho đơn in kim loại

  1. Gửi file STEP + bản vẽ 2D đánh dấu mặt lắp ghép, dung sai, vật liệu (hoặc mô tả điều kiện làm việc để chúng tôi chọn)
  2. Kỹ sư phân tích DfAM: hướng in, support, lượng dư gia công, đề xuất giảm giá thành (lattice/khoét rỗng nếu phù hợp)
  3. Báo giá trọn gói trong 24h — tách rõ: in / nhiệt luyện / gia công / đo kiểm
  4. Duyệt phương án → sản xuất — cập nhật mốc tiến độ qua Zalo/email
  5. Bàn giao kèm phiếu QC [+ chứng chỉ vật liệu theo yêu cầu]

Câu hỏi thường gặp về in 3D kim loại

In 3D kim loại giá bao nhiêu?

Tính theo khối lượng bột + giờ máy + hậu xử lý; chi tiết cỡ bao diêm bằng nhôm thường từ [1–3] triệu, titan gấp ~2–3 lần nhôm. Nghe đắt — nhưng so đúng đối thủ của nó (đúc mẫu chảy đơn chiếc, phay 5 trục hình học phức tạp, hoặc 8 tuần dây chuyền dừng), nhiều bài toán lại rẻ. Gửi file để có con số thật.

Chi tiết in kim loại có bền bằng phay từ phôi không?

Cơ tính tĩnh (bền kéo, độ cứng) tương đương, có mã vật liệu còn cao hơn phôi cán nhờ tổ chức hạt mịn. Độ bền mỏi thấp hơn phôi cán nếu không xử lý — với chi tiết chịu mỏi quan trọng, chúng tôi đề xuất HIP + gia công/đánh bóng bề mặt, và nói rõ chi phí ngay từ đầu.

Có cần gia công lại sau in không?

Mặt lắp ghép, lỗ dung sai, ren: có, bắt buộc — bề mặt sau in Ra 6–15 µm không thay được mặt phay. Đó là lý do báo giá của chúng tôi luôn gồm bước CNC tinh, đừng để nơi khác báo "giá in trần" rồi anh/chị tự đi tìm chỗ phay.

In được chi tiết lớn cỡ nào?

Buồng in phổ biến ~250–400 mm mỗi chiều. Lớn hơn: chia + hàn/ghép bulông có tính toán, hoặc xem lại phương án đúc — chúng tôi tư vấn trung thực theo bài toán.

Từ chi tiết cũ không có bản vẽ, làm được không?

Được — combo quen thuộc: scan 3D → thiết kế ngược ra STEP + bản vẽ → in thử nhựa kiểm tra lắp → in kim loại. Anh/chị giữ file vĩnh viễn cho lần thay sau.

2 tuần nữa tôi cần gấp thì kịp không?

Đơn tiêu chuẩn 5–10 ngày làm việc là kịp nếu chốt phương án nhanh. Cứ gửi file kèm deadline — chúng tôi trả lời "kịp/không kịp" thẳng ngay khi báo giá, không nhận rồi xin lỗi sau.

Chi tiết kim loại khó nhất của anh/chị — thử thách chúng tôi

Gửi bản vẽ "khó nhằn" nhất đang nằm chờ: kênh nội bộ, siêu nhẹ, hết nhà cung cấp. Nếu in 3D kim loại không phải lời giải tốt nhất, chúng tôi sẽ nói thẳng và chỉ phương án đúng.

Nút: GỬI BẢN VẼ — NHẬN PHƯƠNG ÁN TRỌN GÓI 24H → /bao-gia/ · Hotline 0879 848 668

Bắt đầu dự án của anh/chị ngay hôm nay

Gửi file 3D — nhận báo giá chi tiết trong 24 giờ, kèm tư vấn công nghệ và vật liệu từ kỹ sư.