Định nghĩa (snippet): SLS (Selective Laser Sintering) là công nghệ in 3D dùng laser CO₂ thiêu kết chọn lọc bột nylon theo từng lớp mỏng khoảng 0,1 mm; phần bột không thiêu kết đóng vai trò đỡ chi tiết nên SLS không cần support, in được hình học phức tạp và cho cơ tính gần nhựa ép khuôn.
- Gia nhiệt nền: cả buồng bột được nung tới sát điểm thiêu kết (~170 °C với PA12) — laser chỉ cần "đẩy nốt" phần năng lượng nhỏ, giúp lớp mới hàn chắc vào lớp cũ
- Laser CO₂ quét biên dạng lớp → hạt bột nóng chảy bề mặt, dính kết thành khối đặc
- Bàn hạ 0,1 mm, gạt bột mới — con lăn/lưỡi gạt trải lớp bột đều tuyệt đối
- Lặp lại hàng nghìn lớp → cả khối bánh bột (cake) chứa chi tiết bên trong
- Nguội có kiểm soát nhiều giờ (bước ít ai kể): nguội nhanh = cong vênh; xưởng nghiêm túc không bao giờ "moi sớm"
- Dỡ khối bột, phủi + phun bi làm sạch; bột thừa sàng lọc tái dùng theo tỷ lệ refresh (trộn ~30–50% bột mới) — tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp cơ tính, là câu đáng hỏi bất kỳ xưởng SLS nào
Chi tiết luôn được toàn khối bột xung quanh đỡ. Hệ quả thiết kế:
- In được cơ cấu lồng nhau, bản lề liền khối, xích liền dây — lắp ráp sẵn ngay trong máy
- Nesting 3 chiều: xếp hàng trăm chi tiết chồng lên nhau trong một mẻ → đơn giá lô giảm mạnh
- Không vết chân support → không mài sửa bề mặt
- Cơ tính cao, gần đẳng hướng (chênh phương Z nhỏ) — dùng làm chi tiết cuối
- Tự do hình học gần tuyệt đối, không support
- PA12: bền mỏi, kháng hóa chất, ổn định lâu dài
- Lô 10–1.000 chiếc kinh tế nhờ nesting
- Bề mặt cát mịn, hơi xốp — không bóng được như SLA/ép
- Màu gốc trắng ngà; nhuộm đen là lựa chọn bền đẹp duy nhất thực dụng
- Chi tiết đặc dày >20–30 mm rủi ro co ngót không đều
- Đơn chiếc đắt hơn FDM; máy + vận hành đắt nên không có "SLS giá rẻ" thật sự
PA12 (chủ lực ~90% thị trường) · PA12-GF · PA11 (dai hơn) · TPU/TPE bột · [PEEK/PA-CF trên máy đặc chủng]
Layer 0,1–0,12 mm · dung sai ±0,3% (min ±0,3 mm) · thành ≥0,7 mm · khe hở cơ cấu ≥0,5 mm · lỗ thoát bột ≥Ø3,5 mm ×2 · bề mặt Ra 7–12 µm sau phun bi
| SLS | MJF | FDM | |
|---|---|---|---|
| Nguồn nhiệt | Laser vẽ từng đường | Đèn IR cả lớp | Đầu đùn |
| Cơ tính | Tốt, gần đẳng hướng | Tốt, đẳng hướng nhỉnh hơn | Khá, dị hướng rõ |
| Màu | Trắng → nhuộm | Xám → nhuộm đen | Theo màu sợi |
| Vùng thắng | Lô nhỏ–vừa, chi tiết trắng | Lô 100+ | Mẫu thử, khổ lớn, giá |
Tính theo thể tích chiếm chỗ trong mẻ + khối lượng vật liệu. Quy luật: chi tiết rỗng/thanh mảnh rẻ hơn khối đặc; đặt chung nhiều chi tiết một đơn rẻ hơn đặt lẻ; lô 100 chiếc đơn giá có thể chỉ bằng 35–50% in đơn chiếc. Chi tiết tại trang báo giá.
Chi tiết chức năng end-use · tay gắp EOAT · đồ gá · vỏ kín bụi · kênh dẫn khí uốn cong · phụ tùng thiết kế ngược · lô thương mại đầu 50–500 chiếc
- "How SLS 3D printing works" — nguyên lý giường bột
- Video unpacking mẻ SLS (moi chi tiết khỏi khối bột) — trực quan nhất về nesting
SLS in được vật liệu gì ngoài nylon?
Thương mại phổ biến: họ PA (PA12, PA11, PA12-GF), TPU. Máy đặc chủng in được PEEK, PA-CF. Kim loại KHÔNG phải SLS — đó là SLM/DMLS, nguyên lý gần nhưng nung chảy hoàn toàn.
Vì sao chi tiết SLS có màu trắng ngà chứ không trắng tinh?
Bản chất PA12 tự nhiên + tái dùng bột (bột cũ ngả vàng nhẹ). Cần trắng đồng đều tuyệt đối: sơn; cần bền màu: nhuộm đen.
Chi tiết SLS có thấm nước không?
Bề mặt hơi xốp nên hút ẩm nhẹ bề mặt (không phá cơ tính). Ứng dụng ngâm nước/kín khí cần xử lý bít bề mặt (impregnation) hoặc chọn công nghệ khác — nói rõ nhu cầu khi đặt.
Mẻ in SLS mất bao lâu?
In: 10–24h tùy chiều cao mẻ; nguội có kiểm soát: thêm chừng ấy nữa. Đó là lý do lead time SLS 3–5 ngày dù "máy in chỉ một đêm".