Lớp in mỏng tới 25 µm, bề mặt mịn gần như chi tiết ép khuôn, đường nét sắc đến từng ký tự nổi 0,3 mm. SLA là công nghệ chúng tôi dùng cho mẫu trình khách, master đúc và mọi chi tiết mà "nhìn là phải thích".
In 3D SLA là gì?
SLA (Stereolithography) là công nghệ in 3D lâu đời nhất — và đến nay vẫn vô địch về độ mịn bề mặt. Tia laser UV (hoặc màn LCD/DLP ở các biến thể) quét lên bề mặt resin lỏng nhạy quang, hóa rắn từng lớp 25–100 µm. Vì "vẽ" bằng ánh sáng thay vì đùn sợi nhựa 0,4 mm, SLA tái tạo được những chi tiết mà FDM bó tay: ren M2, logo nổi, lưới thoát khí, thành mỏng 0,4 mm.
Nguyên lý chi tiết và so sánh với DLP/LCD: xem bài công nghệ SLA.
Khi nào nên chọn SLA — và khi nào đừng
Chọn SLA khi:
- Mẫu trình bày, mẫu marketing, mẫu duyệt thiết kế — bề mặt quyết định cảm nhận
- Master pattern cho đúc chân không — bề mặt master quyết định bề mặt cả lô
- Chi tiết nhỏ, mỏng, nét: đầu nối, vỏ thiết bị cầm tay, chi tiết cơ cấu đồng hồ/khóa
- Cần dung sai ±0,05–0,1 mm mà CNC quá đắt cho hình học phức tạp
Đừng chọn SLA khi:
- Chi tiết chịu va đập mạnh, uốn lặp lại lâu dài → resin tiêu chuẩn giòn hơn nhựa nhiệt dẻo; hoặc dùng resin tough/ABS-like, hoặc chuyển SLS
- Dùng ngoài trời lâu dài không sơn phủ → resin lão hóa UV, ố vàng giòn dần
- Chi tiết khổ lớn, cần rẻ → FDM kinh tế hơn nhiều
- Tiếp xúc nhiệt >60 °C liên tục (resin thường) → dùng resin chịu nhiệt hoặc đổi công nghệ
SLA mang lại gì cho dự án của anh/chị
Bề mặt "ra hàng thật" ngay khỏi máy
độ nhám bề mặt thấp hơn hẳn FDM/SLS; sơn phủ lên gần như không cần bả. Mẫu trình ban giám đốc hay khách Nhật khó tính: đây là công nghệ đúng.
Độ nét mà mắt thường kiểm chứng được
chữ nổi 0,3 mm đọc rõ, cạnh sắc không bo tròn ngoài ý muốn, lỗ Ø0,5 mm ra đúng lỗ.
Một master SLA — cả lô sản phẩm đẹp theo
kết hợp với đúc chân không, anh/chị có 20–500 bản sao chất lượng bề mặt thương mại mà chưa cần mở khuôn ép.
Vòng lặp thiết kế vẫn nhanh
1–3 ngày mỗi vòng, đủ nhanh cho tiến độ R&D, đẹp đủ để mỗi vòng đều dùng được cho demo.
Ưu điểm và nhược điểm của in SLA — nói thẳng
Ưu điểm
- Bề mặt và độ nét tốt nhất trong các công nghệ in 3D phổ biến
- Dung sai ±0,05–0,1 mm — đủ cho phần lớn lắp ghép cơ khí nhỏ
- Nhiều dòng resin chức năng: tough, flexible, chịu nhiệt, trong suốt, castable
- Chi tiết kín nước tự nhiên (không xốp như SLS)
Nhược điểm (và cách xử lý)
- Giòn hơn nhựa nhiệt dẻo (resin tiêu chuẩn) → chọn resin tough/ABS-like cho chi tiết lắp cài; chịu tải thật → SLS/MJF
- Lão hóa dưới UV → sơn phủ khi dùng lâu/ngoài trời
- Bắt buộc hậu xử lý (rửa dung môi + post-cure UV) → đã nằm trong quy trình và báo giá của chúng tôi, không phát sinh
- Cần support và để lại vết chân support → kỹ sư đặt support vào mặt khuất; mặt nào tuyệt đối không được chạm, ghi chú khi đặt hàng
- Kích thước hạn chế hơn FDM → chi tiết lớn chia module hoặc đổi công nghệ
Chọn đúng resin — nửa thành công của chi tiết SLA
| Dòng resin | Đặc tính | Dùng cho |
|---|---|---|
| Standard (trắng/xám/đen) | Nét, mịn, cứng; giòn tương đối | Mẫu nhìn, master đúc, mô hình |
| Tough / ABS-like | Chịu va đập gần ABS, chịu cài snap-fit | Vỏ máy thử chức năng, chi tiết lắp |
| Flexible / Elastic | Mềm dẻo shore A 50–80 | Gioăng thử, nút bấm, mô phỏng cao su |
| High-Temp | HDT tới ~200–230 °C (theo mã) | Chi tiết thử gần nguồn nhiệt, khuôn thử ngắn hạn |
| Clear (trong suốt) | Trong, đánh bóng được gần như kính | Chi tiết quang, kiểm tra dòng chảy bên trong |
| Castable | Cháy sạch không tro | Đúc trang sức, đúc chi tiết kim loại nhỏ |
| [Dental/y tế nếu triển khai] | Chứng chỉ sinh học theo mã | Khay nha, hướng dẫn phẫu thuật |
Chi tiết đặc tính từng loại: xem trang vật liệu resin.
Mô tả mục đích sử dụng khi gửi file — chúng tôi chọn mã resin và gửi kèm datasheet để anh/chị duyệt.
Thông số dịch vụ in 3D SLA
| Hạng mục | Năng lực |
|---|---|
| Khổ in | [tới ~300 × 300 × 400] mm (theo máy — cập nhật) |
| Chiều dày lớp | 25 / 50 / 100 µm |
| Dung sai điển hình | ±0,05–0,1 mm (chi tiết ≤100 mm) |
| Thành mỏng tối thiểu | 0,4 mm (khuyến nghị 0,6–0,8 mm) |
| Chi tiết nổi/chìm nhỏ nhất | 0,3 mm |
| Lỗ nhỏ nhất | Ø0,5 mm |
| Ren in trực tiếp | từ M2 (khuyến nghị M3+) |
| Hậu xử lý tiêu chuẩn | Rửa IPA 2 cấp → post-cure UV → tách support → mài chân support |
| Hoàn thiện thêm | Đánh bóng, phun mờ, sơn màu theo mã RAL, phủ UV |
SLA đang được khách của chúng tôi dùng vào việc gì
- Mẫu duyệt kiểu dáng trước khi mở khuôn — bề mặt đủ thật để ban lãnh đạo và khách hàng "ký"
- Master cho đúc chân không — một master chuẩn cho ra trăm bản PU đẹp
- Vỏ thiết bị điện tử cầm tay (thử công thái học + demo gọi vốn)
- Chi tiết trong suốt kiểm tra dòng chảy, mức dầu, buồng khí
- Mô hình nha khoa – y tế, học cụ giải phẫu
- Chi tiết cơ cấu nhỏ: bánh răng module nhỏ thử nghiệm, cam, chốt định vị
Quy trình in SLA tại xưởng — vì sao mẫu của anh/chị đẹp đều
- Duyệt file & đặt support có chủ đích — mặt thẩm mỹ được "né" hoàn toàn; báo trước nếu hình học buộc phải chạm.
- In với chiều dày lớp theo mục đích (25 µm cho mặt cong thẩm mỹ, 100 µm cho mẫu nhanh).
- Rửa IPA 2 cấp — sạch resin thừa trong khe hẹp, lỗ sâu.
- Post-cure UV đúng thời gian – nhiệt độ theo mã resin — bước quyết định cơ tính cuối, nơi nhiều xưởng làm ẩu nhất.
- Tách support, mài chân, QC — soi bề mặt + đo kích thước đánh dấu.
- Đóng gói chống UV (túi đen/giấy) — resin mới in nhạy sáng, chi tiết của anh/chị đến tay vẫn trắng đều.
Ai nên dùng dịch vụ này
- Product designer / đội phát triển sản phẩm — mẫu duyệt kiểu dáng, demo nhà đầu tư
- Kỹ sư cần chi tiết nhỏ chính xác mà CNC báo giá "chát" vì gá kẹp phức tạp
- Đơn vị làm khuôn — mẫu đối chứng trước khi cắt thép, master đúc silicone
- Nha khoa, y tế, trang sức — ứng dụng đặc thù độ nét cao
- Marketing/sự kiện — mockup sản phẩm đẹp như hàng thật để chụp ảnh, trưng bày
Câu hỏi thường gặp về in 3D SLA
In SLA giá bao nhiêu so với FDM?
Thường gấp 2–4 lần FDM cùng thể tích, do vật liệu resin và hậu xử lý nhiều công đoạn. Đổi lại là bề mặt và độ nét khác hẳn. Nguyên tắc của chúng tôi: mẫu nhìn – SLA, mẫu lắp thô – FDM; đừng trả tiền SLA cho chi tiết nằm khuất trong máy.
Chi tiết SLA có giòn không? Rơi có vỡ không?
Resin tiêu chuẩn giòn hơn ABS thật — rơi từ bàn xuống nền gạch góc mỏng có thể mẻ. Cần chịu va đập: chọn resin tough/ABS-like (chúng tôi tư vấn theo mục đích), hoặc chuyển SLS nếu là chi tiết dùng lâu dài.
Mẫu SLA để lâu có bị vàng, biến dạng không?
Để trong nhà, tránh nắng trực tiếp: ổn định nhiều năm. Phơi nắng/UV liên tục: ố vàng và giòn dần theo tháng. Mẫu trưng bày lâu dài nên sơn phủ — chúng tôi báo kèm chi phí sơn ngay từ đầu nếu anh/chị cần.
SLA in được chi tiết trong suốt như kính không?
Resin clear sau đánh bóng + phủ đạt độ trong rất cao, đủ để quan sát dòng chảy bên trong hoặc làm mặt kính đồng hồ mẫu. Trong tuyệt đối như PMMA đúc thì không — chúng tôi nói rõ giới hạn khi xem file.
Vết chân support có lộ không?
Có vết mờ tại điểm tiếp xúc, chúng tôi mài phẳng. Mặt nào tuyệt đối không được có vết: ghi chú khi đặt — kỹ sư xoay hướng in để mặt đó "sạch" hoàn toàn.
Bao lâu có hàng?
Chi tiết đơn giản: 24–48h sản xuất (gồm cả hậu xử lý chuẩn — xin đừng yêu cầu bỏ post-cure để nhanh hơn, cơ tính sẽ sai). Cộng vận chuyển 1–3 ngày.
Mẫu đẹp không cần đợi khuôn
Gửi file hôm nay — cầm mẫu SLA mịn như hàng ép trong tuần này.
Nút: GỬI FILE NHẬN BÁO GIÁ SLA → /bao-gia/ · Zalo 0879848668