Master in SLA + khuôn silicone + nhựa PU rót trong buồng chân không: mỗi khuôn cho 15–20 bản sao bề mặt thương mại. Đây là câu trả lời cho câu hỏi khó nhất của mọi sản phẩm mới: "chưa dám mở khuôn, nhưng cần vài trăm chiếc thật."
GỬI FILE — NHẬN GIÁ TRỌN GÓI MASTER + KHUÔN + LÔ
Đúc chân không hoạt động thế nào?
- In master SLA từ file của anh/chị, hoàn thiện bề mặt đến mức mong muốn — bề mặt master thế nào, cả lô y như thế
- Đổ silicone lỏng quanh master trong khung, hút chân không loại bọt, để đông → cắt khuôn lấy master ra
- Rót nhựa PU hai thành phần vào khuôn trong buồng chân không (không bọt khí) → ủ nhiệt → tháo bản sao
- Lặp lại: mỗi khuôn silicone sống được 15–20 lần rót tùy độ phức tạp
Nguyên lý tương tự đúc khuôn thạch cao truyền thống, nhưng chân không + silicone + PU hiện đại cho chi tiết sắc nét, không bọt, cơ tính lựa chọn được.
Vì sao 20–500 chiếc là vùng ngọt của đúc chân không
- Dưới 20 chiếc: in SLS/MJF thường rẻ hơn (khỏi tốn master + khuôn), trừ khi cần bề mặt/màu thương mại
- 20–500 chiếc: đúc chân không thắng — chia chi phí master + khuôn cho cả lô, đơn giá mỗi bản thấp hơn in, bề mặt đẹp hơn in
- Trên 500–1.000 chiếc: bắt đầu tính chuyện khuôn ép nhựa thật; chúng tôi sẽ nói thẳng khi anh/chị chạm ngưỡng này, kèm thiết kế đã tối ưu sẵn cho khuôn
So găng với khuôn ép — bằng con số
Vỏ thiết bị 2 mảnh, cỡ bàn tay, cần 200 bộ:
| Hạng mục | Khuôn ép nhựa | Đúc chân không |
|---|---|---|
| Đầu tư ban đầu | [150–400] triệu (2 khuôn) | [X] triệu (2 master + 2–4 khuôn silicone) |
| Thời gian có hàng đầu | 4–8 tuần | 7–14 ngày |
| Sửa thiết kế giữa chừng | Sửa khuôn: đắt + chậm | Làm master mới: nhanh + rẻ |
| Đơn giá khi lên 10.000 chiếc | Rất thấp — thắng tuyệt đối | Không cạnh tranh nổi |
Kết luận không cần tô vẽ: chưa chắc chắn về thiết kế/thị trường → đúc chân không; chắc chắn và số lượng lớn → mở khuôn. Nhiều khách của chúng tôi dùng đúng trình tự: 200 bộ đúc bán thử → chỉnh thiết kế theo phản hồi → mở khuôn một lần đúng.
Đang phân vân mở khuôn hay chưa? Gửi file + số lượng dự kiến — chúng tôi tính giúp điểm hòa vốn hai phương án →
Nhựa PU đúc — chọn theo "vai diễn"
| Dòng PU | Mô phỏng | Đặc tính | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| PU cứng ABS-like | ABS | Cứng, bền va đập khá, sơn đẹp | Vỏ thiết bị, nắp che |
| PU giả PP | PP | Dẻo dai hơn, chịu uốn | Chi tiết có ngàm cài |
| PU giả PC (trong) | PC/PMMA | Trong suốt, đánh bóng được | Ống kính, cửa sổ hiển thị |
| PU đàn hồi | Cao su | Shore A 30–90 tùy chọn | Gioăng, nút bấm, ốp mềm |
| PU chịu nhiệt | — | HDT cao hơn dòng thường | Chi tiết gần nguồn ấm |
Màu: pha màu theo RAL/Pantone ngay trong vật liệu hoặc sơn phủ sau — sơn cho màu chuẩn và bề mặt cao cấp hơn. In logo lụa/UV theo yêu cầu.
Thông số năng lực đúc chân không
| Hạng mục | Năng lực |
|---|---|
| Kích thước chi tiết | tới [~400–500] mm cạnh lớn nhất (theo buồng — cập nhật) |
| Dung sai điển hình | ±0,15 mm/100 mm (phụ thuộc hình học, co ngót PU ~0,15–0,25%) |
| Tuổi thọ khuôn | 15–20 bản/khuôn (hình học phức tạp: ít hơn — báo trước) |
| Thành mỏng khuyến nghị | ≥1 mm (cục bộ 0,75 mm được, báo trước rủi ro) |
| Bề mặt | Theo master: bóng / mờ / vân [texture theo mẫu] |
| Chèn insert | Ren đồng, chi tiết kim loại đặt sẵn trong khuôn — được |
| Lead time | Master + khuôn + 20 bản đầu: 7–14 ngày; mỗi 20 bản tiếp: [3–5] ngày |
Quy trình đặt đúc chân không
- Gửi file + số lượng + màu/hoàn thiện mong muốn → báo giá trọn gói tách rõ: master / khuôn / đơn giá bản sao / sơn-in logo
- Duyệt master — chúng tôi gửi ảnh (hoặc chính master) để anh/chị ký duyệt bề mặt TRƯỚC khi làm khuôn; sửa lúc này còn rẻ
- Làm khuôn + đúc lô đầu — bản #1 gửi duyệt màu/lắp trước khi chạy hết lô (với đơn cần chặt chẽ)
- Hoàn thiện: cắt bavia, sơn, in logo, lắp insert
- QC từng bản + giao — khuôn được lưu [30–60] ngày cho đơn bổ sung
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Bề mặt và cảm giác cầm thương mại thật sự — thứ in 3D bột không cho được
- Chi phí khởi động bằng ~[1/10–1/30] khuôn ép
- Vật liệu mô phỏng đủ họ nhựa phổ biến + đàn hồi
- Sửa thiết kế giữa các đợt: chỉ tốn master + khuôn mới, không "đập khuôn thép"
Nhược điểm
- Không kinh tế cho nghìn chiếc trở lên — dùng đúng vùng của nó
- PU không phải ABS/PP thật 100%: lão hóa nhanh hơn ngoài trời, chịu nhiệt kém hơn nhựa kỹ thuật ép — ứng dụng khắc nghiệt cần nói rõ để chọn dòng PU đúng hoặc đổi hướng
- Mỗi khuôn 15–20 bản — lô 200 cần 10+ khuôn hoặc chấp nhận lệch màu nhẹ giữa các mẻ (chúng tôi kiểm soát bằng pha màu định lượng)
- Lead time dài hơn in 3D thuần (vì có bước master + khuôn)
Câu hỏi thường gặp về đúc chân không
Giá đúc chân không tính thế nào?
Ba phần: master (theo kích thước/độ hoàn thiện) + khuôn silicone (theo thể tích khuôn) + đơn giá bản sao (theo vật liệu PU và khối lượng). Báo giá tách rõ ba phần — đặt thêm đợt sau chỉ trả phần bản sao (nếu khuôn còn thọ) .
50 chiếc vỏ 2 mảnh mất bao lâu?
Điển hình 10–14 ngày: 3–4 ngày master + duyệt, 2–3 ngày khuôn, còn lại đúc + sơn + QC. Cần gấp hơn: tăng số khuôn chạy song song — thêm phí khuôn, chúng tôi báo cả hai phương án.
Sản phẩm đúc có lắp ốc, ren được không?
Được — cấy insert ren đồng ngay trong khuôn (chuẩn nhất) hoặc ép nhiệt sau đúc. Ngàm snap-fit hoạt động tốt với PU giả PP.
Màu có đều giữa các đợt không?
Pha màu định lượng theo công thức lưu hồ sơ → sai lệch nhỏ; yêu cầu khắt khe (sản phẩm trưng bày cạnh nhau) → sơn phủ đồng loạt là phương án chắc nhất.
Khuôn của tôi có được giữ lại không?
Khuôn silicone lưu [30–60] ngày miễn phí cho đơn bổ sung; quá hạn hoặc hết thọ khuôn, đợt mới cần khuôn mới (master còn thì rẻ hơn đáng kể). Master bàn giao lại anh/chị nếu yêu cầu.
200 chiếc đầu tiên quyết định số phận sản phẩm — làm cho tử tế
Gửi file vỏ sản phẩm — nhận báo giá trọn gói master + khuôn + lô, kèm mẫu duyệt trước khi chạy.
Nút: GỬI FILE NHẬN GIÁ TRỌN GÓI → /bao-gia/ · Zalo 0879848668