3DIN3D CÔNG NGHIỆP
// DỊCH VỤ

Dịch Vụ In 3D FDM — Nhựa Kỹ Thuật, Khổ Lớn, Chi Phí Hợp Lý Nhất

Dịch vụ in 3D FDM: PLA, ABS, PETG, PA sợi carbon, PC, TPU. Khổ in tới 500 mm, dung sai ±0,2 mm, giao từ 24h. Phù hợp mẫu thử, đồ gá, chi tiết kỹ thuật. Báo giá 24h.

Công nghệ in 3D phổ biến nhất thế giới, và có lý do: đủ chính xác cho 80% nhu cầu công nghiệp với chi phí thấp nhất trong mọi công nghệ in. Mẫu thử, đồ gá, chi tiết kết cấu — giao từ 24 giờ.

GỬI FILE NHẬN BÁO GIÁ 24H

In 3D FDM là gì? Giải thích trong 60 giây

FDM (Fused Deposition Modeling) đùn sợi nhựa nhiệt dẻo qua đầu phun nung nóng ~200–300 °C, đắp từng lớp 0,1–0,3 mm theo biên dạng cắt lát từ file 3D. Lớp dưới nguội tới đâu, lớp trên đắp tới đó — sau vài giờ anh/chị có chi tiết nhựa thật từ đúng loại nhựa kỹ thuật đang dùng trong sản xuất: ABS, PETG, PA, PC, TPU.

Nếu cần hiểu sâu nguyên lý, ưu nhược so với các công nghệ khác, đọc bài công nghệ FDM trong thư viện của chúng tôi. Còn ở trang này: những gì anh/chị cần biết để đặt in đúng và rẻ.

Khi nào nên chọn FDM — và khi nào đừng

Chọn FDM khi:

  • Cần mẫu kiểm tra hình dáng, lắp ghép trong 1–2 ngày với chi phí thấp nhất
  • Chi tiết kết cấu, đồ gá, vỏ hộp — nơi công năng quan trọng hơn bề mặt
  • Chi tiết lớn (200–500 mm) mà SLA/SLS tính giá theo thể tích sẽ rất đắt
  • Cần đúng họ nhựa sản xuất (ABS, PA, PC) để thử nghiệm gần thực tế

Đừng chọn FDM khi:

  • Bề mặt phải mịn như hàng ép nhựa → in 3D SLA
  • Chi tiết mỏng dưới 1 mm, ren nhỏ hơn M3, lỗ nhỏ hơn Ø2 mm → SLA
  • Lô 50+ chiếc dùng thật, chịu tải đa hướng → SLS / MJF
  • Dung sai lắp ghép ≤ ±0,05 mm → CNC

Đó là tư vấn thật — chúng tôi có đủ các công nghệ trên nên không cần "bẻ lái" anh/chị về FDM.

FDM mang lại gì cho doanh nghiệp của anh/chị

Chi phí thấp nhất mọi công nghệ in 3D

đơn giá vật liệu rẻ, máy phổ biến, gần như không hậu xử lý bắt buộc. Mẫu fit-check vài trăm nghìn thay vì vài triệu.

Nhanh theo nghĩa đen

file duyệt buổi sáng, máy chạy buổi trưa. Chi tiết trung bình xong trong 4–24 giờ máy.

Khổ in lớn

một khối 500×500×500 mm in liền, hoặc chia module ghép chốt cho chi tiết cả mét. Mockup thiết bị, vỏ tủ, ống gió — FDM là lựa chọn duy nhất hợp lý về giá.

Phổ vật liệu kỹ thuật rộng

từ PLA làm mẫu nhìn, đến PA-CF cứng vững làm tay gắp robot, TPU đàn hồi làm đệm giảm chấn. Cùng một thiết kế, đổi vật liệu là đổi công năng.

Ưu điểm và nhược điểm của in FDM — chúng tôi nói thẳng

Ưu điểm

  • Rẻ nhất, nhanh nhất cho đơn chiếc và mẫu thử
  • Vật liệu nhiệt dẻo thật — cơ tính gần với sản phẩm ép nhựa cùng loại
  • Khổ in lớn, chi tiết rỗng ruột (infill) tiết kiệm 50–80% vật liệu
  • Sửa thiết kế in lại trong ngày, chi phí vòng lặp thấp

Nhược điểm (và cách chúng tôi xử lý)

  • Vân lớp nhìn thấy rõ → định hướng in che mặt thẩm mỹ; cần đẹp hơn: mài + sơn, hoặc chuyển SLA
  • Cơ tính dị hướng — bám dính giữa các lớp yếu hơn trong lớp, chịu kéo theo trục Z chỉ bằng ~50–80% phương ngang → kỹ sư xoay hướng in theo phương chịu lực; chi tiết tải đa hướng thật sự thì tư vấn sang SLS/MJF
  • Chi tiết nhỏ, sắc cạnh bị giới hạn bởi đường kính đầu phun (0,4 mm) → thành mỏng tối thiểu 0,8–1,2 mm, lỗ nhỏ nên khoan lại sau in
  • Cong vênh với nhựa co ngót cao (ABS khổ lớn) → buồng in kín + vật liệu thay thế (ASA, PETG) khi phù hợp

Vật liệu in FDM đang sẵn tại xưởng

Vật liệuThế mạnhNhiệt độ làm việcDùng cho
PLACứng, nét, rẻ~50 °CMẫu concept, mô hình
PETGDai, kháng ẩm/hóa chất nhẹ~70 °CVỏ, chi tiết đa dụng
ABS / ASABền va đập, gia công lại được; ASA chịu UV ngoài trời~90–95 °CVỏ thiết bị, chi tiết lắp
Nylon PA / PA-CFBền mỏi; bản CF cứng vững gấp ~2 lần~100–120 °CĐồ gá, tay gắp, bánh răng thử
PCCứng + dai + chịu nhiệt~110–120 °CChi tiết gần nguồn nhiệt
TPUĐàn hồi shore 85–95A~80 °CGioăng, đệm, bánh xe

Nhiệt độ làm việc là mức khuyến nghị liên tục có tải nhẹ — con số chính xác theo datasheet từng mã vật liệu, chúng tôi gửi kèm báo giá khi anh/chị yêu cầu.

Không chắc PETG hay PA-CF cho đồ gá của mình? Ghi "nhờ tư vấn vật liệu" khi gửi file báo giá →

Thông số dịch vụ in 3D FDM

Hạng mụcNăng lực
Khổ in tối đa[500 × 500 × 500] mm/khối; lớn hơn → chia module ghép
Chiều dày lớp0,1 / 0,15 / 0,2 / 0,3 mm
Dung sai điển hình±0,2 mm (100 mm đầu tiên) + ±0,2%/100 mm tiếp theo
Thành mỏng tối thiểu0,8 mm (khuyến nghị ≥1,2 mm chịu lực)
Lỗ nhỏ nhấtØ2 mm (lỗ lắp chính xác: in mồi + khoan/doa lại)
Khe hở lắp ghép khuyến nghị0,2–0,4 mm mỗi bên
Ren≥M4 in trực tiếp; nhỏ hơn dùng insert đồng cấy nhiệt
Infill15–100% theo mục đích, kỹ sư đề xuất
Hậu xử lýTách support, mài, khoan/taro, cấy insert, sơn, [mạ/phủ theo yêu cầu]
Thiết bị[n] máy [model] — cập nhật theo thực tế

Khách hàng đang dùng FDM của chúng tôi làm gì

  • Đồ gá lắp ráp & kiểm tra trên line điện tử, xe máy — PA-CF thay nhôm, nhẹ hơn 60%, không xước sản phẩm (xem dịch vụ jig & fixture)
  • Mẫu fit-check trước khi đặt khuôn — phát hiện lỗi lắp ghép trị giá vài trăm triệu tiền sửa khuôn
  • Vỏ hộp thiết bị, tủ điều khiển mẫu cho các đội làm máy tự động hóa
  • Chi tiết thay thế tạm giữ line chạy trong lúc chờ phụ tùng chính hãng
  • Mockup trưng bày, mô hình thuyết trình dự án

Đặt in FDM — 4 bước, nhanh nhất trong ngày

  1. Gửi file STL/STEP qua form báo giá hoặc Zalo 0879848668 — kèm số lượng, vật liệu (hoặc nhờ tư vấn), mục đích dùng.
  2. Nhận báo giá trong 24h (đơn đơn giản thường chỉ 2–4 giờ làm việc) kèm góp ý hướng in, infill.
  3. Xác nhận — máy chạy. Theo dõi tiến độ qua Zalo, ảnh chụp khi xong.
  4. QC — giao hàng toàn quốc 1–3 ngày, [khu vực địa phương] trong ngày.

Dịch vụ này sinh ra cho ai

  • Kỹ sư R&D lặp mẫu 2–3 vòng/tuần cần giá vòng lặp thấp
  • Tổ cải tiến (Kaizen) nhà máy cần đồ gá "nghĩ hôm nay, có ngày mai"
  • Đội bảo trì cần chi tiết thay tạm để line không dừng
  • Công ty làm máy tự động cần vỏ, giá đỡ, chi tiết phi tiêu chuẩn số lượng ít
  • Trường/viện & startup cần mô hình, prototype ngân sách hợp lý

Câu hỏi thường gặp về in 3D FDM

In FDM giá bao nhiêu?

Tính theo gram vật liệu + giờ máy. Chi tiết nắm tay (~50 g PLA) thường chỉ vài chục đến hơn trăm nghìn đồng. PA-CF hay PC đắt hơn PLA 3–5 lần. Gửi file là có giá chính xác trong 24h — thường nhanh hơn.

Chi tiết FDM có bền không, dùng thật được không?

Được, nếu chọn đúng vật liệu và hướng in. Đồ gá PA-CF của khách chúng tôi chạy trên line hàng năm. Điểm yếu là phương Z — kỹ sư sẽ xoay hướng in theo phương chịu lực; chi tiết chịu tải phức tạp thì nên SLS/MJF.

In được chi tiết lớn cỡ nào?

[500×500×500] mm nguyên khối. Lớn hơn: chia module, thiết kế chốt ghép + keo/bulông — chúng tôi làm sẵn phần chia này miễn phí khi đặt in.

Vân lớp có xử lý hết được không?

Mài + bả + sơn thì gần như hết (thêm chi phí hoàn thiện). Nếu bề mặt là tiêu chí số 1 ngay từ đầu, SLA kinh tế hơn là FDM + hoàn thiện thủ công.

FDM có in được ren, bản lề, khớp cài không?

Ren từ M4 in trực tiếp ổn; nhỏ hơn nên cấy insert đồng — bền gấp nhiều lần ren nhựa in. Khớp cài (snap-fit) in tốt với PETG/PA, chúng tôi chỉnh khe hở giúp anh/chị.

Thời gian in bao lâu?

Chi tiết ≤100 g: thường trong ngày. Chi tiết lớn/nhiều: 1–3 ngày. Kín máy mùa cao điểm sẽ báo rõ ngay khi báo giá, không nhận bừa rồi trễ.

Thử ngay với chi tiết đang nằm trên bàn của anh/chị

Cách đánh giá xưởng in tốt nhất: một đơn nhỏ. Gửi file — nhận giá trong 24h, nhận hàng sau 1–3 ngày, tự kết luận.

Nút: GỬI FILE NHẬN BÁO GIÁ FDM → /bao-gia/ · Zalo 0879848668

Bắt đầu dự án của anh/chị ngay hôm nay

Gửi file 3D — nhận báo giá chi tiết trong 24 giờ, kèm tư vấn công nghệ và vật liệu từ kỹ sư.