3DIN3D CÔNG NGHIỆP
// VẬT LIỆU

Vật Liệu In 3D: Chọn Đúng Nhựa & Kim Loại Theo Ứng Dụng

Tổng hợp vật liệu in 3D: PLA, ABS, PETG, PA12, TPU, sợi carbon, resin, nhôm, titan, inox 316L — đặc tính, độ bền, chịu nhiệt, bảng chọn nhanh theo nhu cầu. Kỹ sư tư vấn.

Sai lầm phổ biến nhất khi đặt in 3D không phải chọn sai công nghệ — mà chọn sai vật liệu: in PLA cho chi tiết cạnh động cơ (chảy ở 55 °C), hay trả tiền titan cho chi tiết nhôm làm được. Trang này giúp anh/chị chọn đúng.

  1. Nhiệt độ làm việc? — quyết định loại đầu tiên: PLA (~55 °C) → PETG (~70) → ABS (~95) → PA/PC (~110–120) → kim loại
  2. Chịu lực thế nào? — tải nhẹ (mọi loại) / chịu va đập (ABS, PA, PC) / cứng vững cao (PA-CF, kim loại) / đàn hồi (TPU)
  3. Môi trường? — hóa chất/dầu (PA, PETG, 316L) / ngoài trời UV (ASA, kim loại, không PLA/resin thường) / thực phẩm–y tế (316L, resin/vật liệu chứng chỉ)
  4. Đẹp hay chức năng? — bề mặt (resin) / cân bằng (PA12) / rẻ (PLA/PETG)

→ Không chắc? Mô tả điều kiện làm việc khi gửi file, kỹ sư chọn giúp kèm datasheet.

Vật liệuBền kéoChịu nhiệtNổi bậtCông nghệ
PLA~50 MPa~55 °CRẻ, dễ in, cứng giònFDM
ABS~40 MPa~95 °CBền va đập, gia công lạiFDM
PETG~50 MPa~70 °CDai, kháng hóa chấtFDM
Nylon PA12~48 MPa~110 °CBền mỏi, cân bằng nhấtSLS/MJF/FDM
TPU— (đàn hồi)~80 °CDẻo shore 85–95ASLS/MJF/FDM
Sợi carbon (PA-CF)~80–120 MPa~120 °CCứng vững/khối lượngFDM/SLS
Resinbiến thiên~50–230 °C tùy loạiBề mặt mịn, nétSLA
Vật liệuBền kéo (sau nhiệt luyện)Nổi bậtỨng dụng
Nhôm AlSi10Mg330–430 MPaNhẹ, tản nhiệtVỏ, tản nhiệt, chi tiết máy
Titan Ti6Al4V900–1.100 MPaBền/khối lượng, sinh họcHàng không, y tế
Inox 316L500–650 MPaKháng ăn mònHóa chất, thực phẩm, hàng hải
  • FDM: PLA, PETG, ABS/ASA, PA, PA-CF, PC, TPU
  • SLA: các dòng resin (standard, tough, flexible, high-temp, clear, castable)
  • SLS/MJF: PA12, PA11, PA12-GF/GB, TPU
  • SLM/DMLS: AlSi10Mg, Ti6Al4V, 316L, 17-4PH, Inconel, Maraging

PLA ~55 °C < PETG ~70 < TPU ~80 < ABS ~95 < PA12 ~110 < PC ~120 < resin high-temp ~200–230 < nhôm ~150–200 (tùy trạng thái) < inox/titan (hàng trăm °C). Cần chính xác cho hồ sơ thiết kế: yêu cầu datasheet từng mã.

Vật liệu in 3D nào bền nhất?

Kim loại (titan, thép) bền nhất tuyệt đối. Trong nhựa: PA-CF và PC dẫn đầu về cứng vững/chịu nhiệt; PA12 cân bằng tốt nhất cho chi tiết chức năng. "Bền nhất" luôn phải gắn với "bền theo tiêu chí nào" — kéo, va đập, mỏi, hay nhiệt.

In 3D chịu nhiệt cao nhất là vật liệu gì?

Nhựa: PEEK/ULTEM (máy đặc chủng, >250 °C) và resin high-temp (~230 °C). Kim loại thì đương nhiên vượt xa. Chi tiết cạnh nguồn nhiệt cao: hầu như luôn là bài toán kim loại hoặc PEEK.

Vật liệu nào dùng ngoài trời được?

ASA (bản cải tiến của ABS, kháng UV) là lựa chọn nhựa số một; kim loại thì tốt. Tránh: PLA (giòn hóa), resin tiêu chuẩn (ngả vàng, giòn) trừ khi sơn phủ UV.

Có datasheet đầy đủ để đưa vào hồ sơ kỹ thuật không?

Có — mỗi mã vật liệu chúng tôi cung cấp datasheet của nhà sản xuất (bền kéo, module, HDT, độ giãn dài, shore). Yêu cầu bộ datasheet khi cần cho thiết kế hoặc nghiệm thu.

Bắt đầu dự án của anh/chị ngay hôm nay

Gửi file 3D — nhận báo giá chi tiết trong 24 giờ, kèm tư vấn công nghệ và vật liệu từ kỹ sư.