3DIN3D CÔNG NGHIỆP
// DỊCH VỤ

Dịch Vụ In 3D MJF — Năng Suất Của HP Multi Jet Fusion Cho Lô Trăm Chiếc

Dịch vụ in 3D MJF (HP Multi Jet Fusion): PA12 cơ tính đồng đều 3 phương, năng suất cao, đơn giá tối ưu cho lô 100–1.000 chiếc. Báo giá song song SLS trong 24h.

Cùng họ bột PA12 với SLS nhưng cách nung khác: phun tác nhân + đèn hồng ngoại quét cả lớp một lượt thay vì laser vẽ từng đường. Kết quả: nhanh hơn ở lô lớn, cơ tính đồng đều cả 3 phương — công nghệ chúng tôi đề xuất khi anh/chị cần 100–1.000 chi tiết nhựa dùng thật.

GỬI FILE — NHẬN GIÁ MJF & SLS SONG SONG

In 3D MJF hoạt động thế nào?

Multi Jet Fusion do HP phát triển: đầu phun (thừa hưởng công nghệ in phun HP) rải fusing agent (tác nhân hấp nhiệt) lên vùng cần đông kết và detailing agent viền quanh biên để cạnh sắc nét, rồi thanh đèn hồng ngoại quét ngang — cả lớp bột đông kết trong một lần quét, bất kể lớp đó có 1 hay 100 chi tiết.

Đó là gốc rễ lợi thế năng suất: laser SLS "vẽ" lâu hơn khi nhiều chi tiết, MJF thì không. Chi tiết nguyên lý: bài công nghệ MJF.

MJF hay SLS? Câu trả lời thẳng của kỹ sư

Tiêu chíMJFSLS
Cơ tínhĐồng đều 3 phương nhỉnh hơn, đặc biệt phương ZRất tốt, chênh phương Z nhẹ
Bề mặtMịn hơn một chút, màu xám đậmCát mịn, trắng ngà
Chi tiết mỏng/nétNhỉnh hơn nhờ detailing agentTốt
Năng suất lô lớnThắng rõ từ ~100 chiếcTốt
Đơn chiếc/lô nhỏNgang ngửa, đôi khi đắt hơnThường nhỉnh hơn
MàuXám → nhuộm đen rất đẹpTrắng → nhuộm đen
Khổ chi tiết lớnBuồng ~380×284×380 mmTùy máy, có lựa chọn lớn hơn

Kết luận thực dụng: lô <50 chiếc — chọn theo giá từng trường hợp; lô 100+ — MJF thường thắng; cần màu trắng — SLS. Chúng tôi luôn báo giá song song hai công nghệ, anh/chị quyết bằng con số, khỏi tin quảng cáo.

Khi nào nên chọn MJF

  • 100–1.000 chi tiết PA12 dùng thật — vùng đơn giá đẹp nhất của MJF
  • Chi tiết chịu tải cả 3 phương (khớp cài, chi tiết cơ cấu) — tận dụng cơ tính đẳng hướng
  • Chi tiết tường mỏng 0,5–1 mm cần giữ nét
  • Sản xuất lặp lại hàng tháng — ổn định mẻ-với-mẻ của nền tảng công nghiệp HP

Không phải bài của MJF: bề mặt bóng thương mại (→ đúc chân không / ép), màu tùy chọn không sơn (→ đúc), chi tiết lớn hơn buồng in (→ FDM chia module), kim loại (→ in 3D kim loại).

Ưu điểm và nhược điểm của MJF

Ưu điểm

  • Năng suất cao nhất họ powder-bed nhựa → đơn giá lô lớn rất cạnh tranh
  • Cơ tính gần đẳng hướng — thiết kế đỡ phải né phương yếu
  • Không support, nesting dày đặc như SLS
  • Độ lặp lại và truy xuất tốt (nền tảng công nghiệp HP)

Nhược điểm

  • Màu nền xám — trắng tinh không có; đen nhuộm là đẹp nhất
  • Bề mặt vẫn thuộc họ "bột" — không bóng như SLA/ép nhựa
  • Danh mục vật liệu hẹp hơn SLS (PA12 là chủ lực)
  • Đơn chiếc không phải lợi thế giá của nó

Vật liệu MJF

Vật liệuĐặc tínhDùng cho
PA12Bền kéo ~48 MPa, giãn ~20%, cân bằng toàn diệnChi tiết chức năng đa số
PA12-GB (độn bi thủy tinh)Cứng vững, ổn định kích thướcĐồ gá, chi tiết kết cấu
PA11Dai và bền mỏi hơn PA12Bản lề sống, khớp cài dùng lâu
TPUĐàn hồiĐệm, lưới giảm chấn

Thông số dịch vụ in MJF

Hạng mụcNăng lực
Buồng in380 × 284 × 380 mm
Chiều dày lớp80 µm
Dung sai điển hình±0,3% (tối thiểu ±0,3 mm)
Thành mỏng tối thiểu0,5 mm (khuyến nghị ≥0,8 mm)
Khe hở cơ cấu≥0,5 mm
Bề mặtXám, mịn hơn SLS nhẹ; phun bi + nhuộm đen tiêu chuẩn
Hậu xử lýLàm sạch, phun bi, nhuộm đen, [tumbling, phủ theo yêu cầu]
Lead time3–5 ngày làm việc; lô nghìn chiếc theo lịch

MJF trong thực tế

  • Lô vỏ/giá đỡ 100–500 chiếc cho thiết bị điện tử, IoT — không tốn khuôn, sửa thiết kế giữa các đợt vẫn được
  • Chi tiết cơ cấu chịu lực đa hướng: khớp, chốt cài, bánh cóc
  • Đồ gá hàng loạt cho nhiều line giống nhau
  • Chi tiết ô tô – xe máy aftermarket số lượng vừa
  • Đơn hàng lặp hàng tháng — chốt thông số một lần, gọi lại là chạy

Quy trình đặt in MJF

  1. Gửi file + các mốc số lượng (quan trọng nhất với MJF) qua form báo giá
  2. Kỹ sư kiểm tra thiết kế + nesting thử → báo giá bậc thang, kèm phương án SLS đối chiếu
  3. Duyệt → sản xuất 3–5 ngày → QC đo kiểm
  4. Giao hàng + phiếu QC; đơn lặp lại: lưu hồ sơ thông số để mẻ sau khớp mẻ trước

Câu hỏi thường gặp về in 3D MJF

Giá MJF so với SLS thế nào?

Đơn chiếc: ngang ngửa, tùy hình học. Lô 100+: MJF thường rẻ hơn 10–30% nhờ năng suất mẻ. Chúng tôi mặc định báo song song cả hai để anh/chị so.

Chi tiết MJF màu gì? Sơn được không?

Nền xám đậm, nhuộm đen cho màu đen mờ đẹp và bền (thấm vào vật liệu, không bong). Sơn được sau khi xử lý bề mặt — báo kèm chi phí nếu cần màu RAL cụ thể.

MJF có bền bằng nhựa ép không?

PA12 MJF đạt ~85–95% cơ tính PA12 ép tùy chỉ tiêu, và hơn hẳn ở tự do hình học. Với phần lớn chi tiết kỹ thuật, khác biệt không đáng kể so với lợi ích bỏ khuôn.

Đặt lô 1.000 chiếc mất bao lâu?

Tùy kích thước chi tiết — nesting xong là ra số mẻ chính xác. Điển hình chi tiết cỡ lòng bàn tay: [7–10] ngày làm việc chia đợt giao. Cần gấp: chia đợt giao trước một phần, phần còn lại theo sau.

Có mẫu thử trước khi chạy cả lô không?

Nên và chúng tôi khuyến khích: in 2–5 chiếc mẫu duyệt (fit, màu, bề mặt), chốt bằng văn bản rồi mới chạy lô. Chi phí mẫu trừ vào đơn lô khi anh/chị đặt tiếp.

Lô hàng trăm chiếc — không cần khuôn, không cần chờ

Gửi file kèm mốc số lượng. Nhận giá bậc thang MJF + SLS song song trong 24h, kèm mẫu duyệt trước khi chạy lô.

Nút: GỬI FILE NHẬN GIÁ LÔ → /bao-gia/ · Zalo 0879848668

Bắt đầu dự án của anh/chị ngay hôm nay

Gửi file 3D — nhận báo giá chi tiết trong 24 giờ, kèm tư vấn công nghệ và vật liệu từ kỹ sư.